Chi tiết sản phẩm
DH 010 FPM 010 M 12 Thắng Ringspann Việt Nam
Phanh bằng khí nén DH 010 FPM Ringspann
♦ Thông tin chung về sản phẩm
Hướng dẫn cài đặt và vận hành áp dụng cho:
– Version DH 010 FPM – 010M và DH 010 FPM – 012M
– Phiên bản đặc biệt cho đĩa phanh dày 5,0 mm
– Thực hiện mà không có má phanh
– Một tấm nhận dạng với số phần 16 chữ số được dán vào thước kẹp. Thiết kế chính xác của caliper phanh chỉ được xác định bởi số phần này
Sản phẩm hãng: Ringspann
Sản phẩm hãng tại Việt Nam: Ringspann VN
DH 010 FPM 012M 12 Brake Ringspann Việt Nam
Brake Caliper DH 010 FPM Ringspann
Đặc tính kĩ thuật:
– Lực hãm được tạo ra bởi các lò xo trong khối xi lanh, nó được mở khí nén. Nếu má phanh bị mòn, lực phanh và lực giữ giảm dần, khi sức căng trong lò xo giảm. Nếu má phanh bị mòn, phải kiểm tra độ mòn của má phanh và lực phanh
♦ Một số spare part:
|
Part |
Nomenclature |
Quantity |
Part number |
|
1 |
Cylinder block assembly group completely to DH 010 FPM |
1 |
3514-079001-000000 |
|
2 |
Piston to DH 010 FPM |
2 |
2771-030602-000000 |
|
3 |
Lever to DH 010 FPM |
2 |
2789-087002-000000 |
|
4 |
Standard brake pad with split pin for brake caliper: 4457-901102-000000 |
2 |
3457-901101-000000* |
|
Brake pad from BK 6905 with split pin for brake caliper: 4457-100608-000000 |
2 |
3457-901104-000000* |
|
|
Brake pad with glued on BK 4773 plate and split pin for W = 5mm for brake caliper: 4457-901104-000000 |
2 |
3457-901105-000000* |
|
|
5 |
Pin with head a hole for split pin 6h11x50 |
4 |
5213-010150-000000 |
|
6 |
Split pin 1,6×12 |
4 |
5202-016106-000000 |
|
7 |
Adjustment spindle to DH 010 FPM |
1 |
2712-006606-000000 |
|
8 or 9 |
Pressure nut with right-hand thread |
1 |
2742-010101-000000 |
|
9 or 8 |
Pressure nut with left-hand thread |
1 |
2742-101102-000000 |
|
10 |
Pressure spring to DH 010 FPM-H |
2 |
2701-010004-000000 |
|
11 |
O-ring 24×3 |
4 |
5116-024003-000000 |
|
12 |
O-ring 12,3×2,4 |
2 |
5116-012003-000000 |
|
13 |
Return spring to DH 010 P |
1 |
2449-146001-000000 |
|
14 |
Bearing cover to DH 010 FPM |
2 |
2771-045102-000000 |
|
15 |
Hexagonal socket cap screw M4x16 DIN 6912-8.8 |
4 |
5002-004004-000000 |
|
16 |
L-shaped hose connector, swivelling |
1 |
5161-106102-000000 |
|
17 |
Clamping sleeve 3×20 DIN 1481 |
1 |
5203-003010-000000 |
Xem các sản phẩm khác của hãng ⇒ TẠI ĐÂY


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.