Chi tiết sản phẩm
Đại lý phân phối chính hãng INTECONT PLUS SCHECNK PROCESS VIỆT NAM giá tốt nhất thị trường
Intecont plus Schenck Việt Nam
♦ Tính năng của sản phẩm mới loadcell Intecont Tersus Schenckprocess
Model tiếp theo của INTECONT® PLUS là INTECONT® TersusSchenck, đẩy mạnh một thiết bị về hiệu suất và tính năng. Ví dụ, các thiết bị điện tử đánh giá cho các hệ thống đo lường liên tục được trang bị lý tưởng cho sử dụng quốc tế. Chúng được cung cấp tùy chọn đối thoại bằng tiếng Đức, tiếng Anh, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Hà Lan, tiếng Hungary và tiếng Nga và các ngôn ngữ bổ sung hiện có thể được cài đặt.
Mass flow rate measurement Schenck process Việt Nam
♦ Đặc điểm sản phẩm:
Các thiết bị điện tử đánh giá được sử dụng cho các nhiệm vụ cân kỹ thuật trong các quy trình liên tục nhằm đo lường và ghi lại các dòng vật liệu khối liên tục và độ chính xác cao. Chúng cho phép tái sản xuất đáng tin cậy và minh bạch ở mức cao.
♦ Cách chọn code
|
|
ITE: |
|
aa. |
|
bb. |
|
cc. |
|
dd. |
|
ee. |
|
ff |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Product name |
|
Software |
|
Housing |
|
Fieldbus |
|
Input/output |
|
Power |
|
Proximity sensors supply |
|
|
|
|
|
|
|
extension |
|
supply |
|
|
|||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
|
INTECONT® Tersus |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
BW: Belt weigher |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
BWLFT: Legal-for-trade belt weigher |
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
|
|
|
MC: Coriolis mass flow meter |
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
|
|
|
IF: MULTISTREAM solids flow meter |
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
|
EG: Panel mount unit |
|
|
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
|
EG3D: Panel mount unit for frontal installation in EX zone 22 |
|
||||||||










Standard Modbus TCP SS: Modbus-RTU
PB: PROFIBUS DP
PN: PROFINET IO
CB: DeviceNet
EI: EtherNet/IP
Thông tin sản phẩm hãng: Schenck
Thông tin sản phẩm tại Việt Nam: Schenck Việt Nam
♦ Một số phụ kiện
|
Description schenck process |
|
Type |
Material nummer |
|
Fieldbuscommunication modules |
|
|
|
|
Modbus-RTU |
|
VSS 28020 |
V081902.B01 schenck process việt nam |
|
PROFIBUS DP (Slave) |
|
VPB 28020 |
V081901.B01 loadcell schenck |
|
DeviceNet |
|
VCB 28020 |
V081903.B01 |
|
EtherNet/IP activation |
|
VET 20700 |
V040035.B01 |
|
PROFINET IO (Slave) |
|
VPN 28020 |
V097103.B01 |
|
Further Options |
|
|
|
|
Installed power supply |
|
VNT0650 |
V082050.B01 |
|
Analog signal card with 2 analog inputs and 2 analog outputs |
|
VEA 20451 |
V054098.B01 |
|
Operating panel installation kit for protection class IP65 for device front |
|
|
V082039.B01 |
|
Service software |
|
|
|
|
EasyServe |
|
VPC 20150 |
E144541.01 loadcell |
|
Large displays |
|
|
|
|
Large 5-digit display, LED, 100 mm digit height |
|
VLD 20100 |
V090252.B01 |
|
Large 6-digit display, LCD, 45 mm digit height |
|
VLZ 20045 |
V067304.B01 |
|
Large 5-digit display, LCD, 100 mm digit height |
|
VLZ 20100 |
V066611.B01 |

Ví dụ:
K000619.06 bộ hiển thị loadcell Schenck Việt Nam
G0004958
Type: FIP 0403 FMD 




Bộ hiển thị đầu cân Intecont Tersus Schenck process Việt Nam

![]()
![]()
![]()
![]()



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.